答辩答辩 (dábiàn)dábiànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđáp biệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biện hộ; biện luận; bào chữa; trả lời; bảo vệ2đáp biện