Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
筛
查
筛查 (shāichá)
shāichá
Từ loại
Động từ
Hán Việt
si tra
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sàng lọc (thuốc)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
筛
shāi
sái sàng; cái giần; cái rây; giần; sàng; rây
查
chá
kiểm tra; xét; điều tra