Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

筹划 (chóuhuà)

chóuhuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trù hoa

Nghĩa

  1. tìm cách; chuẩn bị; lên kế hoạch; dự kiến; trù tính; bàn soạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ