筹备筹备 (chóubèi)chóubèiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttrù bịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trù bị; chuẩn bị; thu xếp; sắp đặt; sắp xếp