Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

筹措 (chóucuò)

chóucuò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trù thố

Nghĩa

  1. kiếm; xoay sở; gây quỹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ