Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
筹
措
筹措 (chóucuò)
chóucuò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trù thố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiếm; xoay sở; gây quỹ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
筹
chóu
thẻ (làm bằng tre, gỗ hoặc ngà voi... dùng để đếm hoặc bằng chứng các vật phẩm); tính toán; tính; trù liệu; xoay sở; trù
措
cuò
sắp đặt; xử trí; đối xử; đối đãi; xử lý; chỉ huy; điều khiển; xoay sở; trù liệu; lập kế hoạch xử lý