Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

筹集 (chóují)

chóují

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trù tập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gom góp; tập trung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ