Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
签
赌
签赌 (qiāndǔ)
qiāndǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiêm đổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đánh bạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
签
qiān
cái thẻ; cái thăm (để bói, đánh bài);quẻ (rút quẻ); thẻ; xăm; thăm; mẩu giấy đánh dấu
赌
dǔ
đánh bạc; đánh bài; đánh cá; đánh cuộc; giành thắng thua