简称 (jiǎnchēng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- giản xưng
Nghĩa
- tên gọi tắt; tên tắt; cách viết tắt; hình thức gọi tắt
- gọi tắt; viết tắt
- gọi chung
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.