简要简要 (jiǎnyào)jiǎnyàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtgiản yếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giản yếu; giản đơn; khái quát; tóm tắt; yếu lược