Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

管钳 (guǎnqián)

guǎnqián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quản kiềm

Nghĩa

  1. cờ-lê ống
  2. Mỏ lết răng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ