Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

篓 (lǒu)

lǒu

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lũ | lâu

Nghĩa

  1. cái sọt; sọt; gùi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 篓