Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粉丝 (fěnsī)

fěnsī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phấn ty

Nghĩa

  1. fan; người hâm mộ; fan hâm mộ; miến; bánh phở; miến sợi
  2. bún tàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 粉丝