Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
粉
笔
粉笔 (fěnbǐ)
fěnbǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phấn bút
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phấn viết; phấn viết bảng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
粉
fěn
bụi; bột; phấn; phấn (trang điểm)
笔
bǐ
bút; cây bút; bút pháp