Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
粘
接
粘接 (zhānjiē)
zhānjiē
Từ loại
Động từ
Hán Việt
niêm tiếp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để gắn kết
2
nối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
粘
nián
dính; họ Niêm
接
jiē
đón lấy; nhận lấy; đỡ lấy; bắt lấy; nối; nối tiếp; nối lại; ghép; liên tiếp