Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粘聚 (zhānjù)

zhānjù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
niêm tụ

Nghĩa

  1. kết tụ
  2. mạch lạc
  3. nhóm lại với nhau như một đơn vị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ