精心精心 (jīngxīn)jīngxīnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việttinh tâmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chăm chú; chuyên tâm; dày công; công phu; chú tâm