精打细算精打细算 (jīngdǎxìsuàn)jīngdǎxìsuànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttinh đả tế toánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tính toán tỉ mỉ; tính toán chi li; tính toán kỹ lưỡng