Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
精
神
学
精神学 (jīngshénxué)
jīngshénxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tinh thần học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tâm lý
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
精
jīng
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế; tinh hoa; thuần chất; tinh
神
shén
thần; thần linh; thần thông
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
Từ có chứa 精神学
精神学家
jīngshénxuéjiā
tinh thần học gia
nhà tâm lý học