Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

精粹 (jīngcuì)

jīngcuì

Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
tinh tuý

Nghĩa

  1. tinh tuý; ngắn gọn; cô đọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ