Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糍
糍 (cí)
cí
Từ loại
Danh từ, Từ mượn
Hán Việt
từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh dày
2
bánh gạo chiên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 糍
糍粑
cíbā
từ ba
bánh dày
糯米糍
nuòmǐcí
nhu mễ từ
bánh mochi; bánh bao bánh gạo