Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糟
粕
糟粕 (zāopò)
zāopò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tao phách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bã; bã rượu; bã đậu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
糟
zāo
bã; bã rượu; ướp rượu
粕
pò
bã gạo
Từ có chứa 糟粕
去其糟粕
qùqízāopò
khứ kì tao phách
loại bỏ cặn bã; để loại bỏ sự ngu ngốc
取其精华,去其糟粕
qǔ qí jīnghuá, qù qí zāopò
thủ kì tinh hoa khứ kì tao phách
Trong quá trình hiện đại hóa đất nước, đừng chấp nhận mọi ý tưởng ngoại lai một cách phiến diện.; Bạn cần chọn lọc khi…