糟糠妻糟糠妻 (zāokāngqī)zāokāngqīTừ loạiDanh từHán Việttao khang thêLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người vợ tào khang, người vợ cùng chồng vượt qua khó khăn nghèo khổ