Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

糟踏 (zāotà)

zāotà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tao đạp

Nghĩa

  1. giày xéo; chà đạp; làm hỏng; làm nhục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ