Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糯
稻
糯稻 (nuòdào)
nuòdào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhu đạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lúa nếp; thóc nếp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
糯
nuò
mềm dẻo
稻
dào
cây lúa; hạt lúa; thóc