Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

素质教育 (sùzhìjiàoyù)

sùzhìjiàoyù

Hán Việt
tố chất giáo dục

Nghĩa

  1. giáo dục toàn diện (tương phản với 应试教育, giáo dục định hướng kỳ thi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ