Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧紧 (jǐnjǐn)

jǐnjǐn

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
khẩn khẩn

Nghĩa

  1. chăm chú; chú ý; thân thiết; gắn chặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.