累计累计 (lěijì)lěijìTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtluỹ kếTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tính tổng cộng; tính gộp; gộp lại để tính toán