Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
絮
叨
絮叨 (xùdāo)
xùdāo
Từ loại
Động từ, 形
Hán Việt
nhứ thao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nói dông dài; lém lỉnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
絮
xù
xơ bông; xơ sợi bông; sợi thô (nói trong sách cổ)
叨
dāo
cằn nhằn; lải nhải; léo nhéo
Từ có chứa 絮叨
絮絮叨叨
xùxùdāodāo
nhứ nhứ thao thao
già chuyện; dài dòng