Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

繁芜 (fánwú)

fánwú

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
phồn vu

Nghĩa

  1. rậm rịt; dày đặc; chi chít (chữ viết)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ