Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

繁荣 (fánróng)

fánróng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
phồn vinh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phồn vinh; phát triển mạnh; phồn thịnh (kinh tế hoặc sự nghiệp)
  2. làm cho phồn vinh; làm phồn thịnh; làm cho phát triển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 繁荣