Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

繁重 (fánzhòng)

fánzhòng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phồn trọng

Nghĩa

  1. nặng nề; nặng nhọc; nhiều và nặng nề (công việc, nhiệm vụ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ