Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纠
错
纠错 (jiūcuò)
jiūcuò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
củ thác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để sửa một lỗi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纠
jiū
tranh chấp; vướng vít; vướng mắc; xích mích; quấn quýt; quấn bện; tập hợp
错
cuò
rối; đan chéo; đan vào nhau; hỗn tạp; lộn xộn; rối bòng bong; trộn lẫn; nghiền; nghiến; mài; xay; tán; giũa; quay