Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纬
纱
纬纱 (wěishā)
wěishā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vĩ sa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sợi ngang (trên hàng dệt)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纬
wěi
sợi ngang (trên hàng dệt); vĩ độ; độ vĩ; vĩ
纱
shā
sợi bông; vải mỏng; vải gạt