纬线纬线 (wěixiàn)wěixiànTừ loạiDanh từHán Việtvĩ tuyếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sợi ngang (trên hàng dệt)2vĩ tuyến (đường song song với xích đạo); vĩ đạo