Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纯粹 (chúncuì)

chúncuì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
thuần tuý

Nghĩa

  1. thuần chất; tinh khiết; ròng; nguyên chất
  2. đơn thuần; thuần tuý; duy nhất; đơn độc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 纯粹