Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纯
素
颜
纯素颜 (chúnsùyán)
chúnsùyán
Hán Việt
thuần tố nhan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 素颜
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纯
chún
tinh khiết; thanh khiết; trong lành; trong trẻo; thuần chủng; tuyền; ròng; nguyên chất
素
sù
màu vốn có; màu trắng; trắng thuần
颜
yán
mặt; vẻ mặt; thể diện; bộ mặt