Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纸
鹞
纸鹞 (zhǐyào)
zhǐyào
Từ loại
Danh từ, 方
Hán Việt
chỉ diêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con diều; diều giấy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纸
zhǐ
giấy; tờ; trang
鹞
yào
diều hâu