纺织品纺织品 (fǎngzhīpǐn)fǎngzhīpǐnTừ loạiDanh từHán Việtphưởng chức phẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hàng dệt; sản phẩm dệt; đồ dệt; hàng may mặc; hàng dệt may2chức phẩm