Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纺
车
纺车 (fǎngchē)
fǎngchē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phưởng xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
guồng quay tơ; vày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纺
fǎng
xe; kéo; the; là; tơ lụa (một thứ tơ mỏng hơn lụa)
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc