纽纽 (niǔ)niǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtnữu | nựuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tay cầm; núm2khuy áo; cúc áo; nút áo3buộc; nối4cúc