Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

线性回归 (xiànxìnghuíguī)

xiànxìnghuíguī

Hán Việt
tuyến tính hồi quy

Nghĩa

  1. hồi quy tuyến tính (thống kê)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ