Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
组
合
数
学
组合数学 (zǔhéshùxué)
zǔhéshùxué
Hán Việt
tổ hợp số học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
toán học tổ hợp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng