Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

组合音响 (zǔhéyīnxiǎng)

zǔhéyīnxiǎng

Hán Việt
tổ hợp âm hưởng

Nghĩa

  1. viết tắt cho 音响
  2. hệ thống âm thanh chất lượng cao
  3. hệ thống âm thanh nổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ