终止终止 (zhōngzhǐ)zhōngzhǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtchung chỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kết thúc; đình chỉ; chung chỉ2cáo chung3dứt4chấm dứt