Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

终止 (zhōngzhǐ)

zhōngzhǐ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chung chỉ

Nghĩa

  1. kết thúc; đình chỉ; chung chỉ
  2. cáo chung
  3. dứt
  4. chấm dứt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ