Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

终点 (zhōngdiǎn)

zhōngdiǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
chung điểm

Nghĩa

  1. điểm cuối cùng; điểm kết thúc; chung điểm
  2. điểm cuối (trong thi đấu điền kinh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 终点