Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经典 (jīngdiǎn)

jīngdiǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
kinh điển

Nghĩa

  1. kinh điển (tác phẩm)
  2. kinh (tôn giáo)
  3. tác phẩm kinh điển; kiệt tác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 经典