Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
经
常
账
户
经常账户 (Jīngchángzhànghù)
Jīngchángzhànghù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài khoản hiện tại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
经
jīng
sợi dọc; dọc (trên tấm tơ dệt); kinh; sọc; mạch máu; kinh mạch (theo cách gọi của đông y)
常
cháng
thường; bình thường; thông thường; luôn luôn; không đổi
账
zhàng
ghi chép; vào sổ; sổ kế toán; sổ sách
户
hù
cửa; hộ; nhà