Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经济增长 (jīngjìzēngzhǎng)

jīngjìzēngzhǎng

Hán Việt
kinh tế tăng trưởng

Nghĩa

  1. tăng trưởng kinh tế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 经济增长