Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
经
济
落
后
经济落后 (jīngjìluòhòu)
jīngjìluòhòu
Hán Việt
kinh tế lạc hậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kinh tế lạc hậu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
经
jīng
sợi dọc; dọc (trên tấm tơ dệt); kinh; sọc; mạch máu; kinh mạch (theo cách gọi của đông y)
济
jì
qua sông; vượt sông; cứu; cứu tế; cứu giúp
落
luò
rơi; rụng; xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)