Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经贸 (jīngmào)

jīngmào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kinh mậu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. buôn bán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 经贸